Viet Nam Trading Investment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu đầu tư thương mại Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$293.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104925507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93N134V |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Đình, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Đình, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84975797987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $278.8K |
| 中国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 16 | $278.8K | 非轻质石油、凡士林 |
| Taian Road Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.7K |
| 2025-11-24 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.7K |
| 2025-09-30 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.6K |
| 2025-09-04 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.6K |
| 2025-07-31 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-06-16 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.2K |
| 2025-06-04 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-05-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.2K |