Khang Gia Hai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHANG GIA HảI
30
进口笔数
0
出口笔数
$805.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317035121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UR546T |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | 56/26/12/3 đường HT45, Khu Phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHANG GIA HẢI |
| 企业英文名称 | KHANG GIA HAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/26/12/3 đường HT45, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84915099638 |
| 邮箱 | khanggiahai.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $754.3K |
| 韩国 | 3 | $51.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Dikangyuan Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $513.0K | 治疗按摩器具、其他家用电动热器 |
| Shenyang Rongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.2K | 其他电气设备、其他寝具 |
| Liaoyang Youwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.0K | 其他寝具、电力控制板 |
| Protec Medical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $51.5K | 其他寝具、其他家用电动热器 |
| Fujian Sweet Home Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.3K | 治疗按摩器具 |
| Liaoyang Fanocare Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 治疗按摩器具、其他材料床垫 |
| Henan Hengming Fengyun Power Source Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 镍镉电池、蓄电池零件 |
| Liaoyang Conoval Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 灌装封口机、玻璃安瓿 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 工业充气轮胎、其他塑料制品 |
| Everexceed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 电力控制板 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-19 | 其他材料床垫 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-19 | 其他材料床垫 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-19 | 瓦楞纸箱 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-12-19 | 其他材料床垫 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 其他寝具 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-19 | 其他材料床垫 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-19 | 其他电气设备 | SHENYANG RONGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |