Kim Bao Hoang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU KIM BảO HOàNG
203
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200696492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVQ2YGP |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 266 Quốc lộ 1a, Khu phố 1, Phường Đông Giang, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KIM BẢO HOÀNG |
| 企业英文名称 | KIM BAO HOANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266 Quốc lộ 1a, Khu phố 1, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84984592555 |
| 邮箱 | kimphuong160272@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 187 | $4.34M |
| 缅甸 | 16 | $112.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JPM Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 186 | $4.33M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Pahtama Group Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $19.2K | 干绿豆、鲜洋葱青葱 |
| Amara Shwe Pyi Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $12.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Shwe La Ni Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $12.8K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
| Ayeayar Myitter Public Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Golden Lion (Myawaddy) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Mujan Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $10.2K | 槟榔果、带壳花生 |
| CM Food Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Global Wide Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Land Lily Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6.4K | 鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $22.7K |
| 2026-04-24 | 槟榔果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $773 |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 槟榔果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $773 |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-17 | 其他干果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-17 | 其他干果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-07 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $7.7K |