SAI GON HORECA CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sài Gòn Horeca
16
进口笔数
1
出口笔数
$80.1K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-01-10
最近进口
2023-06-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313401345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUTVTG6 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số nhà 40 Đường số 6, Khu dân cư Melosa Khang Điền, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN HORECA |
| 企业英文名称 | SAI GON HORECA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 Đường số 6, Khu dân cư Melosa Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901304365 |
| 邮箱 | contact@saigonhoreca.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $68.2K |
| 西班牙 | 3 | $8.1K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMMIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | 7 | $44.1K | 包装机械、热饮食品加热设备 |
| GIORIK SPA | 意大利 | 3 | $18.9K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| SAMIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.3K | 热饮食品加热设备 |
| A T A SRL | 意大利 | 2 | $6.0K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| UNIQUE DAESUNG CO., LTD | 韩国 | 2 | $2.4K | 冷藏冷冻组合机、商用洗碗机 |
| IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 1 | $9.8K | 其他制冷设备、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 热饮食品加热设备 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 意大利 | $6.3K |
| 2025-09-17 | 热饮食品加热设备 | GIORIK S P A | 意大利 | $7.5K |
| 2025-07-28 | 热饮食品加热设备 | SAMIC ASIA PTE LTD | 意大利 | $3.8K |
| 2025-07-28 | 热饮食品加热设备 | SAMIC ASIA PTE LTD | 意大利 | $3.5K |
| 2025-05-30 | 钢铁卫浴器具 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $358 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁制品 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $65 |
| 2025-05-30 | 塑料管件 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $137 |
| 2025-05-30 | 钢铁卫浴器具 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $905 |
| 2025-03-12 | 热饮食品加热设备 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 意大利 | $7.0K |
| 2025-02-27 | 家用炊具 | GIORIK S P A | 意大利 | $6.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他车辆 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $239 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $542 |
| 2023-06-09 | 钢铁卫浴器具 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $149 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $324 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $213 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $138 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $112 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $303 |
| 2023-06-09 | 不锈钢家用制品 | FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $484 |