Hoang Long Hoa Binh Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XI MăNG HOàNG LONG HOà BìNH
96
进口笔数
0
出口笔数
$82.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400513781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1PA7WY |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Om, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HOÀNG LONG HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HOANG LONG HOA BINH CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983847999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.52万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $82.00M |
| 德国 | 3 | $574.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 93 | $82.00M | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| QLAR Europe GmbH | 德国 | 2 | $563.8K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 德国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、螺纹方头螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | QLAR EUROPE GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | QLAR EUROPE GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 发光二极管灯具 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | NANJING CHOPE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $300 |