Newtimes Import Export Industry Services & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10,510 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI CôNG NGHIệP Và XUấT NHậP KHẩU NEWTIMES
10,510
进口笔数
18
出口笔数
$1.76B
进口金额
$679.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-04
最近出口
125
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106888392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMMRF9N |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Sun City, số 13 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NEWTIMES |
| 企业英文名称 | NEWTIMES IMPORT EXPORT INDUSTRY SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô L4-407, tầng L4 TTTM Vincom Long Biên, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84904802809 |
| 邮箱 | ChiefAccountant@newtimes.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9,585 | $1.59B |
| 韩国 | 474 | $92.82M |
| 印度 | 132 | $40.03M |
| 德国 | 117 | $9.41M |
| 泰国 | 150 | $8.13M |
| 日本 | 60 | $5.71M |
| 越南 | 79 | $3.64M |
| 中国台湾 | 44 | $2.75M |
| 捷克 | 24 | $1.38M |
| 奥地利 | 7 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $548.2K |
| 越南 | 1 | $122.7K |
| 泰国 | 1 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gotion Inc. | 中国 | 2,642 | $495.28M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Contemporary Amperex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1,000 | $289.84M | 锂离子电池、电力控制板 |
| SVOLT Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 991 | $213.83M | 锂离子电池、泵及压缩机零件 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 498 | $144.15M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Gotion Inc. | 美国 | 612 | $134.81M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 859 | $39.10M | 750W-75kW直流电机、电力控制板 |
| HELLA BHAP (San He) Automotive Lighting Co., Ltd. | 中国 | 616 | $38.51M | 车用照明信号装置、其他塑料制品 |
| Beijing Hella BHAP Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 473 | $28.42M | 车用照明信号装置、塑料配件 |
| Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 574 | $24.76M | 车载空调、空调机零件 |
| Ningbo Auto Cable Controls Co., Ltd. | 中国 | 148 | $909.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBZ Systec (Shenyang) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $247.4K | 不可调扳手、电动手钻 |
| HELLA BHAP Automotive Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $199.5K | 车用照明信号装置 |
| Precision Automation & Robotics India Ltd. | 印度 | 1 | $122.7K | 工业机器人 |
| HELLA BHAP (San He) Automotive Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 1000伏以下灯座、其他电气开关 |
| Ningbo Nide Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 电动机及零件、铜绕组线 |
| Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Aapico Hitech Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.6K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Changzhou CTW Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| ESSYS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他电感器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 10,510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-29 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 锡条杆 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 安全阀 | GOTION INC | 中国 | $8.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 可调扳手 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-04-04 | 不可调扳手 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-04 | 不可调扳手 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-04 | 手动螺丝刀 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-04 | 其他吸尘器 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-04-04 | 可互换钻具 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-04-04 | 不可调扳手 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-04-04 | 手工锉刀 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-04-04 | 可调扳手 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁制品 | EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $274 |