Newtimes Import Export Industry Services & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 10,510 笔 · 主营 锂离子电池

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI CôNG NGHIệP Và XUấT NHậP KHẩU NEWTIMES

10,510
进口笔数
18
出口笔数
$1.76B
进口金额
$679.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-04
最近出口
125
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.73M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.53M · 222 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.04M · 305 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $53.48M · 264 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.48M · 156 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $77.62M · 68 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $5.56M · 39 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $7.08M · 33 笔出口 $270.5K · 6 笔2024-04进口 $8.19M · 58 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-05进口 $30.67M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.87M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.64M · 226 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.52M · 304 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.47M · 227 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.47M · 363 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.86M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.20M · 416 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.86M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.73M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.53M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.75M · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.86M · 403 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.52M · 346 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.56M · 385 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.52M · 383 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.39M · 611 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.16M · 541 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.84M · 503 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.87M · 654 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.22M · 505 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.14M · 302 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.06M · 616 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.63M · 526 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 65420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.73M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.53M · 222 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.04M · 305 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $53.48M · 264 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.48M · 156 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $77.62M · 68 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $5.56M · 39 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $7.08M · 33 笔出口 $270.5K · 6 笔2024-04进口 $8.19M · 58 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-05进口 $30.67M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.87M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.64M · 226 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.52M · 304 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.47M · 227 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.47M · 363 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.86M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.20M · 416 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.86M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.73M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.53M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.75M · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.86M · 403 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.52M · 346 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.56M · 385 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.52M · 383 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.39M · 611 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.16M · 541 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.84M · 503 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.87M · 654 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.22M · 505 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.14M · 302 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.06M · 616 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.63M · 526 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106888392
企查查编码QVNTMMRF9N
成立日期2015-06-25
联系地址Tầng 8 Tòa nhà Sun City, số 13 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NEWTIMES
企业英文名称NEWTIMES IMPORT EXPORT INDUSTRY SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô L4-407, tầng L4 TTTM Vincom Long Biên, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84904802809
邮箱ChiefAccountant@newtimes.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850760锂离子电池
851220车用照明信号装置
850132750W-75kW直流电机
850790蓄电池零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
722592镀锌合金钢板

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
846721电动手钻
846729其他电动手工具
820412可调扳手
820520手工锤
820559其他手工工具
901720绘图仪器
732690其他钢铁制品
820310手工锉刀
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9,585$1.59B
韩国474$92.82M
印度132$40.03M
德国117$9.41M
泰国150$8.13M
日本60$5.71M
越南79$3.64M
中国台湾44$2.75M
捷克24$1.38M
奥地利7$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$548.2K
越南1$122.7K
泰国1$7.6K
韩国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gotion Inc.中国2,642$495.28M锂离子电池、蓄电池零件
Contemporary Amperex Technology Co., Ltd.中国1,000$289.84M锂离子电池、电力控制板
SVOLT Energy Technology Co., Ltd.中国991$213.83M锂离子电池、泵及压缩机零件
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡498$144.15M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Gotion Inc.美国612$134.81M锂离子电池、蓄电池零件
Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd.中国859$39.10M750W-75kW直流电机、电力控制板
HELLA BHAP (San He) Automotive Lighting Co., Ltd.中国616$38.51M车用照明信号装置、其他塑料制品
Beijing Hella BHAP Lighting Technology Co., Ltd.中国473$28.42M车用照明信号装置、塑料配件
Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd.中国574$24.76M车载空调、空调机零件
Ningbo Auto Cable Controls Co., Ltd.中国148$909.6K其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBZ Systec (Shenyang) Co., Ltd.中国9$247.4K不可调扳手、电动手钻
HELLA BHAP Automotive Lighting Co., Ltd.中国2$199.5K车用照明信号装置
Precision Automation & Robotics India Ltd.印度1$122.7K工业机器人
HELLA BHAP (San He) Automotive Lighting Co., Ltd.中国1$56.3K1000伏以下灯座、其他电气开关
Ningbo Nide Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$30.0K电动机及零件、铜绕组线
Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd.中国1$12.6K塑料配件、其他塑料制品
Aapico Hitech Public Co., Ltd.泰国1$7.6K镀锌钢板、镀锌合金钢板
Changzhou CTW Electronics Co., Ltd.中国1$2.4K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
ESSYS Co., Ltd.韩国1$1.3K其他电感器、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 10,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹螺母ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$903
2026-04-29螺纹螺母ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-29非螺纹垫圈ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$178
2026-04-29镀锌合金钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$7.9K
2026-04-29锡条杆ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2026-04-29镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$48.9K
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$93
2026-04-29滚珠轴承ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-29安全阀GOTION INC中国$8.9K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-04可调扳手EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$1
2024-04-04不可调扳手EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$5
2024-04-04不可调扳手EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$5
2024-04-04手动螺丝刀EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$5
2024-04-04其他吸尘器EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$158
2024-04-04可互换钻具EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$61
2024-04-04不可调扳手EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$4
2024-04-04手工锉刀EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$12
2024-04-04可调扳手EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$11
2024-04-04其他钢铁制品EBZ SYSTEC (SHENYANG) CO LTD中国$274

相关企业 · 同类产品

Newtimes Import Export Industry Services & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →