Bao Giang Corp. Oration
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Giang
9
进口笔数
1
出口笔数
$57.3K
进口金额
$34.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-07-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304847849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K8HD66 |
| 成立日期 | 2007-02-23 |
| 联系地址 | 5 Đường C3, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO GIANG |
| 企业英文名称 | BAO GIANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường C3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $39.6K |
| 日本 | 2 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diboss Co. | 韩国 | 6 | $39.3K | 泡沫橡胶板 |
| Yamamoto Corp. Oration | 日本 | 1 | $15.5K | 泡沫橡胶板、橡胶处理针织物 |
| Diboss Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 其他拉链 |
| Diboss Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $270 | 非泡沫橡胶密封件、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaly for Import & Export | 埃及 | 1 | $34.0K | 针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-01 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $675 |
| 2025-12-01 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $925 |
| 2025-04-19 | 泡沫橡胶板 | YAMAMOTO CORP ORATION | 日本 | $15.2K |
| 2025-04-19 | 泡沫橡胶板 | YAMAMOTO CORP ORATION | 日本 | $296 |
| 2025-03-27 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $2.3K |
| 2025-03-27 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $4.3K |
| 2025-03-27 | 泡沫橡胶板 | DIBOSS CO | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-17 | 其他拉链 | DIBOSS CO LTD | 日本 | $69 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 针织服装 | ALALY FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $34.0K |