LUONG THANH ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử LươNG THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500694335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RUUG4P |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Kiệu, Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ LƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | LUONG THANH ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84989567856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN YINGSHUN COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $45.2K | 带接头绝缘电线、印刷电路 |
| JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $9.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 天线及发射器 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 天线及发射器 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-03 | 天线及发射器 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 天线及发射器 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 印刷电路 | TIANJIN YINGSHUN COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-23 | 带接头绝缘电线 | TIANJIN YINGSHUN COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-10-02 | 印刷电路 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2025-10-02 | 带接头绝缘电线 | JIANGYIN HAOTU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $104 |