Truong Hai Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Hải Tiến
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303748073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0EVEH0 |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | 5/2/1 Phan Huy ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HẢI TIẾN |
| 企业英文名称 | TRUUONG HAI TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/2/1 Phan Huy ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842835951670 |
| 邮箱 | one@truonghaitien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.48M |
| 印度 | 7 | $565.8K |
| 美国 | 2 | $137.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $689.7K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| G Ampharay Laboratories | 印度 | 2 | $284.4K | 其他乙烯聚合物、碘化物 |
| G. Amphray Laboratories | 印度 | 2 | $227.2K | 碘化物、其他乙烯聚合物 |
| Hubei Shengling Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.1K | 其他无环醛、其他消毒剂 |
| Desert King International LLC | 美国 | 2 | $137.2K | 猫狗饲料、植物粘液剂 |
| Shijiazhuang Yuncang Water Technology Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $122.8K | 其他三嗪化合物、其他无机酸 |
| Eirutus Private Industry Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | 过硫酸盐、其他消毒剂 |
| Changzhou Sandx Plastics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.6K | 塑料包装箱、塑料家用制品 |
| Star Grace Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 硫酸镁、氮肥 |
| Zhenjiang Yunfan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 300升以上塑料容器、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | KELVIN BIO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | KELVIN BIO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | KELVIN BIO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | KELVIN BIO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 非活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-11 | 非活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-23 | 塑料包装箱 | CHANGZHOU SANDX PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 塑料包装箱 | CHANGZHOU SANDX PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 其他无环醛 | HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-12-25 | 其他三嗪化合物 | SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $4.2K |