Viet Agriculture Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 705 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Nông Nghiệp Việt
- 邮箱1
705
进口笔数
9
出口笔数
$69.55M
进口金额
$241.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-11-06
最近出口
90
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN233F6U9 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Chằm, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AGRICULTURE TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chằm, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437878918 |
| 邮箱 | ketoan1.vietgrains@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 171 | $19.32M |
| 美国 | 202 | $17.32M |
| 印度 | 105 | $7.44M |
| 肯尼亚 | 82 | $5.82M |
| 阿根廷 | 15 | $4.45M |
| 玻利维亚 | 30 | $4.11M |
| 巴西 | 14 | $3.51M |
| 巴基斯坦 | 16 | $1.95M |
| 俄罗斯 | 15 | $1.30M |
| 中国 | 2 | $735.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 8 | $215.0K |
| 越南 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 109 | $9.74M | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $5.27M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $4.47M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Union Pacific Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $4.07M | 小麦麸皮残渣、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 20 | $2.58M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.87M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 27 | $1.83M | 酿造废料、非种用大豆 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 21 | $1.78M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Ample Overseas | 印度 | 26 | $1.71M | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| VITERRA USA GRAIN LLC | 美国 | 20 | $1.05M | 非种用大豆、酿造废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weehena Farms | 斯里兰卡 | 5 | $142.4K | 猫狗饲料、改性油脂 |
| Focus Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $72.6K | 磷酸二钙、猫狗粮 |
| Focus Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.6K | 其他磷酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $118.8K |
| 2026-07-17 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $84.3K |
| 2026-07-15 | 棕榈油渣 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $95.0K |
| 2026-07-13 | 小麦麸皮残渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $32.5K |
| 2026-07-03 | 小麦麸皮残渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $66.3K |
| 2026-07-03 | 小麦麸皮残渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $69.6K |
| 2026-07-02 | 小麦麸皮残渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $47.1K |
| 2026-07-02 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $182.4K |
| 2026-07-01 | 小麦麸皮残渣 | Stone Arch Commodities LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-06-29 | 小麦麸皮残渣 | Stone Arch Commodities LLC | 美国 | $26.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 磷酸二钙 | Weehena Farms | 斯里兰卡 | $35.3K |
| 2025-07-07 | 磷酸二钙 | Weehena Farms | 斯里兰卡 | $35.3K |
| 2025-02-20 | 磷酸二钙 | Weehena Farms | 斯里兰卡 | $31.3K |
| 2025-02-20 | 磷酸二钙 | Focus Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $31.0K |
| 2024-03-14 | 磷酸二钙 | Weehena Farms | 斯里兰卡 | $26.8K |
| 2023-11-21 | 磷酸二钙 | Focus Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $27.7K |
| 2023-10-24 | 磷酸二钙 | Weehena Farms | 斯里兰卡 | $13.9K |
| 2023-10-24 | 磷酸二钙 | Focus Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $13.9K |
| 2023-06-09 | 其他磷酸钙 | Focus Trading Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |