KHAI THONG CO LTD
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khai Thông
0
进口笔数
257
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600838085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BXWX7W |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | Số 128/46/2/20, đường Lý Văn Sâm, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128/46/2/20, đường Lý Văn Sâm, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02513813856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $909.7K |
| 荷兰 | 91 | $341.2K |
| 法国 | 7 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 136 | $875.7K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Global Factories T E M B.V. | 荷兰 | 66 | $302.7K | 其他塑料制品、其他光学测量仪 |
| GLOBAL FACTORIES B V | 荷兰 | 26 | $43.5K | 8486机器零件、其他光学测量仪 |
| Global Factories T E M B.V. | 法国 | 6 | $37.2K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (DNCX) | 越南 | 23 | $34.0K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
近期贸易明细
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Global Factories T E M B.V. | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |