Phuong Dong Oil & Gas Works Design and Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG CôNG TRìNH DầU KHí BIểN PHươNG ĐôNG
- 邮箱1
6
进口笔数
0
出口笔数
$132.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309349734-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1NAQ09 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 119-121 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ BIỂN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 119-121 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $120.6K |
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec ASI S.p.A. | 意大利 | 2 | $120.6K | 变压器零件、静止变流器 |
| Titanium Electrode Products Inc. | 美国 | 1 | $8.5K | 其他钛制品 |
| Supreme Components International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 其他固定电容器、其他电子IC |
| Sociedad Anónima de Construcciones Industriales | 西班牙 | 1 | $1.0K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 小功率变压器 | SOCIEDAD ANONIMA DE CONSTRUCCIONES INDUSTRIALES | 西班牙 | $584 |
| 2024-02-23 | 辐射检测仪器 | SOCIEDAD ANONIMA DE CONSTRUCCIONES INDUSTRIALES | 西班牙 | $320 |
| 2024-02-23 | 电测仪表 | SOCIEDAD ANONIMA DE CONSTRUCCIONES INDUSTRIALES | 西班牙 | $56 |
| 2024-02-23 | 电测仪表 | SOCIEDAD ANONIMA DE CONSTRUCCIONES INDUSTRIALES | 西班牙 | $68 |
| 2023-09-29 | 变压器零件 | NIDEC ASI S P A | 意大利 | $116.6K |
| 2023-07-14 | 其他电子集成电路 | NIDEC ASI S P A | 意大利 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 其他电子集成电路 | NIDEC ASI S P A | 意大利 | $1.7K |
| 2023-07-14 | 其他电子集成电路 | NIDEC ASI S P A | 意大利 | $566 |
| 2023-07-13 | 精炼铜条 | NIDEC ASI S P A | 意大利 | $416 |
| 2023-06-12 | 其他钛制品 | TITANIUM ELECTRODE PRODUCTS INC | 美国 | $8.5K |