HYKHACO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYKHACO
117
进口笔数
0
出口笔数
$797.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603747816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RHS5U7 |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Khu 1, Ấp Bình Thạch, Xã Bình Hòa, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYKHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Ấp Bình Thạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986654500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $797.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Shinywell Tech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $191.5K | 其他座椅、塑料封口件 |
| Taizhou Beiyin Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $157.8K | 真空瓶及零件、塑料马桶座圈 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $123.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $100.7K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $85.7K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| HONGKONG BINGHAO TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $50.8K | 塑料卫浴器具、婴儿车 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $41.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Teng Jun International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 头戴耳机及耳塞、125W以下风扇 |
| Shandong Sweet International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他座椅、其他木家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $839 |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 塑料卫浴器具 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $581 |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $839 |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 塑料卫浴器具 | TAIZHOU BEIYIN TRADE CO LTD | 中国 | $581 |