Hao Hanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảO HàNH
4
进口笔数
24
出口笔数
$13.2K
进口金额
$198.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312582522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X83WGG |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | 162L/24 Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢO HÀNH |
| 企业英文名称 | HAO HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84862680463 |
| 传真 | 0862680462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $24.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $17.3K |
| 荷兰 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Nan Peng Hui Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Anhui Dixin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Luohe Orange Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midyat Import AB | 瑞典 | 1 | $75.3K | 碾磨大米、其他蔬菜制品 |
| SMILE H CO., LTD | 1 | $37.1K | 冰淇淋及食用冰 | |
| PRODTRANS LLC | 5 | $24.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| ANPHA SARL | 法国 | 6 | $18.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Prodtrans LLC | 俄罗斯 | 2 | $17.3K | 药用植物、其他鲜果 |
| LLC "KONGS PRODUCTION" | 3 | $14.3K | 番石榴芒果山竹、鲜番木瓜 | |
| VMART | 法国 | 2 | $4.5K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| Golden Gate BCE | 荷兰 | 1 | $2.6K | 其他鲜果 |
| SARL Anpha | 越南 | 1 | $1.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| VMart Co., Ltd. | 法国 | 1 | $1.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 灌装封口机 | ANHUI DIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-14 | 果蔬加工机械 | LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-14 | 包装机械 | GUANGZHOU SHIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-10 | 食品加工机械 | HE NAN PENG HUI MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-10 | 食品加工机械 | HE NAN PENG HUI MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜番木瓜 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $473 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $223 |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $318 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $459 |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $526 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $630 |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $8 |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | LLC "KONGS PRODUCTION" | — | $364 |