Hao Hanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảO HàNH

4
进口笔数
24
出口笔数
$13.2K
进口金额
$198.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312582522
企查查编码QVN8X83WGG
成立日期2013-12-11
联系地址162L/24 Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢO HÀNH
企业英文名称HAO HANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/2 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84862680463
传真0862680462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机
842240包装机械
843860果蔬加工机械
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
080720鲜番木瓜
080390其他香蕉
121190药用植物
070960鲜辣椒/甜椒
080119其他椰子
080430菠萝
070190鲜马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国9$24.1K
俄罗斯2$17.3K
荷兰1$2.6K
越南1$1.8K
英国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
He Nan Peng Hui Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$4.3K果蔬加工机械、食品加工机械
Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国1$3.2KLED光伏照明装置、铝制家用器具
Anhui Dixin Machinery Technology Co., Ltd.中国1$3.0K包装机械、灌装封口机
Luohe Orange Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$2.6K面包面食机械、肉类家禽加工机

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midyat Import AB瑞典1$75.3K碾磨大米、其他蔬菜制品
SMILE H CO., LTD1$37.1K冰淇淋及食用冰
PRODTRANS LLC5$24.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
ANPHA SARL法国6$18.2K鲜榴莲、其他鲜果
Prodtrans LLC俄罗斯2$17.3K药用植物、其他鲜果
LLC "KONGS PRODUCTION"3$14.3K番石榴芒果山竹、鲜番木瓜
VMART法国2$4.5K其他鲜果、鲜切枝叶
Golden Gate BCE荷兰1$2.6K其他鲜果
SARL Anpha越南1$1.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
VMart Co., Ltd.法国1$1.4K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17灌装封口机ANHUI DIXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2024-06-14果蔬加工机械LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2024-06-14包装机械GUANGZHOU SHIJUN TRADING CO LTD中国$3.2K
2023-08-10食品加工机械HE NAN PENG HUI MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2023-08-10食品加工机械HE NAN PENG HUI MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜番木瓜LLC "KONGS PRODUCTION"$473
2026-04-28其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$223
2026-04-28鲜榴莲LLC "KONGS PRODUCTION"$1.4K
2026-04-28其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$318
2026-04-28其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$459
2026-04-28番石榴芒果山竹LLC "KONGS PRODUCTION"$1.0K
2026-04-28其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$526
2026-04-28其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$630
2026-04-14其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$8
2026-04-14其他鲜果LLC "KONGS PRODUCTION"$364

相关企业 · 同类产品

Hao Hanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →