TVV Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TVV VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$191.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107063242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5WP70V |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Số 10 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TVV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TVV SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02473001966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $174.9K |
| 韩国 | 5 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack & Jill Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $174.9K | 口腔卫生产品、皮肤清洁剂 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $16.9K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.9K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2025-04-23 | 牙刷 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-04-23 | 口腔卫生产品 | JACK & JILL OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.2K |