Gym Icon Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GYM ICON HOLDINGS
20
进口笔数
1
出口笔数
$385.3K
进口金额
$214
出口金额
2024-05-17
最近进口
2023-06-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108044997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBME9HR7 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 21 phố Tam Khương, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GYM ICON HOLDINGS |
| 企业英文名称 | GYM ICON HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 21 phố Tam Khương, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 0988791712 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $385.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $214 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Longfit (Xiamen) Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Jiangsu SBA Victory Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Qingdao Rock It Sports Inc. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他游戏设备 |
| Jiujiang Jiuxing Sports Facility Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他游戏设备、台球配件 |
| Guangzhou H.J. Sport Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 台球配件、其他游戏设备 |
| Xuzhou Juli Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 2 | $9.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xbody International Kft. | 匈牙利 | 1 | $214 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-05-17 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-16 | 小包装胶粘剂 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-04-11 | 其他游戏设备 | QINGDAO ROCK IT SPORTS INC | 中国 | $17.0K |
| 2024-04-11 | 其他游戏设备 | QINGDAO ROCK IT SPORTS INC | 中国 | $40 |
| 2024-04-11 | 其他游戏设备 | QINGDAO ROCK IT SPORTS INC | 中国 | $150 |
| 2024-04-11 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-11 | 其他游戏设备 | QINGDAO ROCK IT SPORTS INC | 中国 | $11.0K |
| 2024-04-11 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 通信设备 | Xbody International Kft. | 匈牙利 | $214 |