Cat Vang Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CáT VàNG
0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$8.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600314379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE6SPP7 |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | Tổ 8b, phố Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ KHO BÃI PT 19 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8b, phố Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02103855803 |
| 邮箱 | catvanggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,060亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251741 | 大理石子 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $4.30M |
| 孟加拉国 | 6 | $1.52M |
| 越南 | 110 | $1.35M |
| 韩国 | 18 | $93.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $42.0K |
| 中国台湾 | 7 | $32.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $10.7K |
| 朝鲜 | 2 | $6.8K |
| 新加坡 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD | 中国香港 | 10 | $2.99M | 大理石子、其他化学制剂 |
| ORIENTLINK (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $2.28M | 碳酸钠、大理石子 |
| Meghna Pulp & Paper Mills Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $1.52M | 非针叶木化学浆、造纸机械 |
| Nam Gyeong Commercial Co., Ltd. | 越南 | 53 | $330.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Jazzdy International Ltd. | 越南 | 26 | $126.5K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| DIO International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.0K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Namgyeong Commercial Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $74.9K | 加工大理石制品、水泥熟料 |
| Turuq Al A'mal for Trading Est. | 越南 | 8 | $57.6K | 加工大理石制品 |
| JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 7 | $32.5K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| DIO International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
近期贸易明细
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | Namgyeong Commercial Co., Ltd. | 朝鲜 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 加工大理石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | Namgyeong Commercial Co., Ltd. | 朝鲜 | $4.4K |
| 2026-01-13 | 大理石子 | VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD | — | $185.0K |
| 2026-01-12 | 大理石子 | VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD | — | $444.0K |
| 2026-01-09 | 大理石子 | VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD | — | $333.0K |
| 2025-12-25 | 加工大理石制品 | GARDEN WORLD TRADING EST | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 加工大理石制品 | NAM GYEONG COMMERCIAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 大理石子 | VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD | 中国香港 | $349.6K |
| 2025-11-24 | 加工大理石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.4K |