Cat Vang Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CáT VàNG

0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$8.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $854.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $854.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2600314379
企查查编码QVNDE6SPP7
成立日期2004-06-04
联系地址Tổ 8b, phố Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ KHO BÃI PT 19
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 8b, phố Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02103855803
邮箱catvanggroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,060亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
251741大理石子
251710建筑用碎石
252100水泥用石灰石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$4.30M
孟加拉国6$1.52M
越南110$1.35M
韩国18$93.7K
斯里兰卡3$42.0K
中国台湾7$32.5K
沙特阿拉伯1$10.7K
朝鲜2$6.8K
新加坡2$4.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD中国香港10$2.99M大理石子、其他化学制剂
ORIENTLINK (HONG KONG) LTD中国香港6$2.28M碳酸钠、大理石子
Meghna Pulp & Paper Mills Ltd.孟加拉国6$1.52M非针叶木化学浆、造纸机械
Nam Gyeong Commercial Co., Ltd.越南53$330.1K加工大理石制品、石灰石制品
Jazzdy International Ltd.越南26$126.5K加工大理石制品、石灰石制品
DIO International Co., Ltd.越南12$84.0K石灰石制品、加工大理石制品
Namgyeong Commercial Co., Ltd.韩国16$74.9K加工大理石制品、水泥熟料
Turuq Al A'mal for Trading Est.越南8$57.6K加工大理石制品
JAZZDY INTERNATIONAL LTD中国台湾7$32.5K加工大理石制品、石灰石制品
DIO International Co., Ltd.韩国3$20.1K加工大理石制品、石灰石制品

近期贸易明细

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工大理石制品Namgyeong Commercial Co., Ltd.朝鲜$2.4K
2026-04-24加工大理石制品JAZZDY INTERNATIONAL LTD中国台湾$6.3K
2026-04-16加工大理石制品Namgyeong Commercial Co., Ltd.朝鲜$4.4K
2026-01-13大理石子VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD—$185.0K
2026-01-12大理石子VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD—$444.0K
2026-01-09大理石子VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD—$333.0K
2025-12-25加工大理石制品GARDEN WORLD TRADING EST越南$6.1K
2025-12-22加工大理石制品NAM GYEONG COMMERCIAL CO LTD越南$2.3K
2025-11-28大理石子VIETMINERAL RESOURCES & INDUSTRY LTD中国香港$349.6K
2025-11-24加工大理石制品JAZZDY INTERNATIONAL LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Cat Vang Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →