Long Phat CNC Development Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ LONG PHáT CNC
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109336978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9KW3JM |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 523 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG PHÁT CNC |
| 企业英文名称 | LONG PHAT CNC DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 65, tờ bản đồ số 31, Khu giãn dân Bãi Nếp, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968632062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 12 | $625.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.1K | 其他木工机床、无电机吸尘器 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $286.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.3K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他木工机床 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-02 | 无电机吸尘器 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-06-02 | 其他木工机床 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-02 | 木材钻孔机 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-02 | 木材钻孔机 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-02 | 无电机吸尘器 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-02 | 木工机床 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $57.9K |
| 2026-06-02 | 其他木工机床 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-11 | 其他木工机床 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-11 | 其他连续输送机 | Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |