Global VI NA Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TOàN CầU VI NA
35
进口笔数
1
出口笔数
$386.7K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-10
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314532252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBJ40X7 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | 4/9/5 đường 100A khu phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TOÀN CẦU VI NA |
| 企业英文名称 | GLOBAL VI NA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/9/5 đường 100A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84888300008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $367.1K |
| 欧盟 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bisen Smart Access Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.3K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| PowerTech Automation Inc. | 中国 | 1 | $26.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Hangzhou Aayee Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 其他自动控制仪、其他塑料制品 |
| Taizhou Shangcheng Transportation Facilities Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DPLUS S.r.l. | 意大利 | 1 | $19.7K | 其他功能机器、处理器及控制器 |
| Shandong Safebuild Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Ningbo Botai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| BISEN SMART ACCESS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $2.5K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SHANDONG SAFEBUILD TRAFFIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SHANDONG SAFEBUILD TRAFFIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 数据处理机 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | SHANDONG SAFEBUILD TRAFFIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-10-30 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-30 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-10 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $21 |