Phu Minh Trading Service Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phú Minh

21
进口笔数
12
出口笔数
$68.1K
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-07-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312943923
企查查编码QVNUY5BGNR
成立日期2014-09-25
联系地址359/2 Đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84909179700
邮箱info@phuminhcorp.vn
官网www.phuminhcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
901890其他医疗器具
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
250100盐及氯化钠
902790切片机零件
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$26.9K
德国3$17.9K
日本6$16.2K
韩国3$6.3K
西班牙1$627

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Meizheng Bio-Tech Co., Ltd.中国8$26.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Bioron Diagnostics GmbH德国3$17.9K其他诊断试剂、其他医疗器具
Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$16.2K第90章仪器零件、其他医疗器具
Genolution Inc.韩国3$6.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Laboratorios Conda S.A.西班牙1$627培养基、诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南12$18.4K其他塑料制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05培养基SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD中国$6.9K
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$86
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$226
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$38
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$36
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$187
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$31
2026-01-26培养基LABORATORIOS CONDA SA西班牙$24
2025-12-18其他诊断试剂FUJIFILM HEALTHCARE ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$210
2025-12-18其他诊断试剂FUJIFILM HEALTHCARE ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$210

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$733
2024-06-24其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$0
2024-06-24其他诊断试剂Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$0
2024-05-21其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$302
2024-05-21其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$453
2024-05-21其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$294
2024-05-21其他诊断试剂TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$338
2024-05-21切片机零件Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$551
2024-05-21其他诊断试剂Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$441
2024-02-05其他诊断试剂Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$536

相关企业 · 同类产品

Phu Minh Trading Service Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →