Phu Minh Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phú Minh
21
进口笔数
12
出口笔数
$68.1K
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-07-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312943923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY5BGNR |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | 359/2 Đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84909179700 |
| 邮箱 | info@phuminhcorp.vn |
| 官网 | www.phuminhcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $26.9K |
| 德国 | 3 | $17.9K |
| 日本 | 6 | $16.2K |
| 韩国 | 3 | $6.3K |
| 西班牙 | 1 | $627 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Meizheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Bioron Diagnostics GmbH | 德国 | 3 | $17.9K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $16.2K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Genolution Inc. | 韩国 | 3 | $6.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Laboratorios Conda S.A. | 西班牙 | 1 | $627 | 培养基、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 培养基 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $86 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $226 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $38 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $36 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $187 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-01-26 | 培养基 | LABORATORIOS CONDA SA | 西班牙 | $24 |
| 2025-12-18 | 其他诊断试剂 | FUJIFILM HEALTHCARE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $210 |
| 2025-12-18 | 其他诊断试剂 | FUJIFILM HEALTHCARE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $210 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $733 |
| 2024-06-24 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-24 | 其他诊断试剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-05-21 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2024-05-21 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2024-05-21 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2024-05-21 | 其他诊断试剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $338 |
| 2024-05-21 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2024-05-21 | 其他诊断试剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2024-02-05 | 其他诊断试剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |