Chang Yuan Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU CHANG YUAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$37.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315737580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP7JG57 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Block A-1, A-2, A-3, Lô A, đường N5B, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU CHANG YUAN |
| 企业英文名称 | CHANG YUAN MATERIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Block A-1, A-2, A-3, Lô A, đường N5B, Khu công nghiệp Lê Min, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày, dép 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 2844041324 |
| 邮箱 | commissioner@bvifsc.vg |
| 传真 | 2844945016 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 811.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.0K | 环氧树脂、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 数据处理机 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.0K |