Truong Son Automatic & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ và tự động Trường Sơn
12
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104264913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFF3RQW |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 27 ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON AUTOMATIC AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 27 ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn; Sản xuất khác: Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy); Sản xuất thiết bị truyền thông: Sản xuất hệ thống chuông chống trộm và đèn báo động, gửi dấu hiệu đến một trạm điều khiển; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842466539345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $10.6K |
| 意大利 | 1 | $538 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN TOUPWELL TECHNOLOGO CO LTD | 中国香港 | 4 | $4.7K | 自动控制仪器、压力测量仪 |
| SHENZHEN TOUPWELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 自动控制仪器 |
| Toupwell Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 压力测量仪 |
| Zhejiang Gaoqiao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Shenzhen Toupwell Technologo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $875 | 自动控制仪器 |
| ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $807 | 其他电气开关、LED照明装置 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $538 | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Shen Zhen Toupwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 自动控制仪器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自动控制仪器 | SHENZHEN TOUPWELL TECHNOLOGO CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-25 | 自动控制仪器 | SHENZHEN TOUPWELL TECHNOLOGO CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-12-18 | 自动控制仪器 | SHENZHEN TOUPWELL TECHNOLOGO CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-07-30 | 发光二极管灯具 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-30 | LED照明装置 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-30 | 发光二极管灯具 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-30 | LED照明装置 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | ZHEJIANG GAOQIAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $89 |