Kengta Filtration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENGTA FILTRATION
31
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317540501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04NCK2U |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Toà nhà Vincom Center, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENGTA FILTRATION |
| 企业英文名称 | KENGTA FILTRATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57 - 59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84932606447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $230.7K |
| 中国台湾 | 10 | $71.1K |
| 德国 | 6 | $24.9K |
| 日本 | 1 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 美国 | 1 | $71.4K | 工业用滤布、离心机零件 |
| HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $69.8K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| US Filtration Solutions, LLC | 中国 | 2 | $44.5K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Shenyang Top New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 其他钴制品、其他钢铁制品 |
| Kleemeier Schewe + Co. KSH GmbH | 德国 | 5 | $20.2K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Hikari Seiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.9K | 可互换钻孔工具、轴承座 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 2 | $10.4K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 液体过滤机械 | KLEEMEIER SCHEWE + CO KSH GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 液体过滤机械 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-22 | 工业用滤布 | US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-22 | 工业用滤布 | US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-22 | 工业用滤布 | US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-22 | 工业用滤布 | US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-22 | 工业用滤布 | US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | ALPSPRING INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $510 |