Kengta Filtration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KENGTA FILTRATION

31
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317540501
企查查编码QVN04NCK2U
成立日期2022-10-27
联系地址L10-06, Tầng 10, Toà nhà Vincom Center, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KENGTA FILTRATION
企业英文名称KENGTA FILTRATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57 - 59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84932606447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
591140工业用滤布
842191离心机零件
848130止回阀
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$230.7K
中国台湾10$71.1K
德国6$24.9K
日本1$19.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
US FILTRATION SOLUTIONS LLC美国1$71.4K工业用滤布、离心机零件
HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾9$69.8K气体过滤机械、其他工业用纺织品
US Filtration Solutions, LLC中国2$44.5K液体过滤机械、过滤净化器零件
Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd.中国1$38.3K过滤净化器零件、其他工业用纺织品
Shenyang Top New Material Co., Ltd.中国2$35.8K其他钴制品、其他钢铁制品
Kleemeier Schewe + Co. KSH GmbH德国5$20.2K过滤净化器零件、其他塑料制品
Hikari Seiko Co., Ltd.日本1$19.9K可互换钻孔工具、轴承座
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国2$11.0K其他玻璃纤维、过滤净化器零件
Jingjin Equipment Inc.中国2$10.4K过滤净化器零件、工业用滤布
Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd.中国1$8.9K塑料棒材及型材、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$3.5K
2026-03-16液体过滤机械KLEEMEIER SCHEWE + CO KSH GMBH德国$2.8K
2026-03-10液体过滤机械JINGJIN EQUIPMENT INC中国$7.2K
2026-01-22工业用滤布US FILTRATION SOLUTIONS LLC中国$11.6K
2026-01-22工业用滤布US FILTRATION SOLUTIONS LLC中国$8.2K
2026-01-22工业用滤布US FILTRATION SOLUTIONS LLC中国$20.0K
2026-01-22工业用滤布US FILTRATION SOLUTIONS LLC中国$11.6K
2026-01-22工业用滤布US FILTRATION SOLUTIONS LLC中国$20.0K
2025-12-23过滤净化器零件ALPSPRING INC中国台湾$1.3K
2025-12-01其他塑料制品PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD中国$510

相关企业 · 同类产品

Kengta Filtration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →