Hankook Tire Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANKOOK TIRE VIETNAM

349
进口笔数
2
出口笔数
$14.75M
进口金额
$30
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-06-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $268.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $302.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $379.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $297.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $418.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $358.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $373.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $588.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $592.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $295.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $593.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $361.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $387.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $577.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $478.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $552.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $618.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $268.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $302.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $379.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $297.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $418.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $358.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $373.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $588.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $592.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $295.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $593.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $361.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $387.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $577.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $478.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $552.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $618.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315750221
企查查编码QVN776QXH2
成立日期2019-06-20
联系地址Phòng 605, Tầng 6, Tòa nhà CentrePoint, 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANKOOK TIRE VIETNAM
企业英文名称HANKOOK TIRE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (Trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định sô 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 25/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862730103
邮箱hankooktirevietnam@hankookn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本207亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
491110商业广告材料
340290工业清洁制剂
490199其他印刷品

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚228$10.81M
韩国65$2.31M
中国56$1.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$30

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankook Tire Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚227$10.76M新汽车轮胎、其他钢铁制品
Hankook Tire & Technology Co., Ltd.韩国65$2.35M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Chongqing Hankook Tire Co., Ltd.中国28$958.7K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd.中国23$613.5K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Hankook Tire China Co., Ltd.中国4$65.9K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Hankook Tire (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.6K新汽车轮胎
Todayart Co., Ltd.韩国1$42漂白牛皮纸板、多层涂布纸板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankook Technodome韩国2$30公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$697
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$1.2K
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$755
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$879
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$2.7K
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$706
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$2.6K
2026-05-14新汽车轮胎HANKOOK TIRE INDONESIA印度尼西亚$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-19公交卡车轮胎HANKOOK TECHNODOME韩国$10
2023-06-16公交卡车轮胎HANKOOK TECHNODOME韩国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hankook Tire Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →