Hankook Tire Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANKOOK TIRE VIETNAM
- 邮箱868
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
349
进口笔数
2
出口笔数
$14.75M
进口金额
$30
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-06-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN776QXH2 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Phòng 605, Tầng 6, Tòa nhà CentrePoint, 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANKOOK TIRE VIETNAM |
| 企业英文名称 | HANKOOK TIRE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (Trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định sô 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 25/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862730103 |
| 邮箱 | hankooktirevietnam@hankookn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 207亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 228 | $10.81M |
| 韩国 | 65 | $2.31M |
| 中国 | 56 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Tire Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 227 | $10.76M | 新汽车轮胎、其他钢铁制品 |
| Hankook Tire & Technology Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $2.35M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Chongqing Hankook Tire Co., Ltd. | 中国 | 28 | $958.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd. | 中国 | 23 | $613.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hankook Tire China Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hankook Tire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 新汽车轮胎 |
| Todayart Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42 | 漂白牛皮纸板、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Technodome | 韩国 | 2 | $30 | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $697 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $755 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $879 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $706 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | HANKOOK TIRE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 公交卡车轮胎 | HANKOOK TECHNODOME | 韩国 | $10 |
| 2023-06-16 | 公交卡车轮胎 | HANKOOK TECHNODOME | 韩国 | $20 |