Nghe Phong Sinwa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ PHONG SINWA
10
进口笔数
2
出口笔数
$154.4K
进口金额
$78.8K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2024-06-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315495638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA36S9FC |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 10 Đường số 3C, Khu phố 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ PHONG SINWA |
| 企业英文名称 | NGHE PHONG SINWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Đường số 5A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908314238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $154.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $78.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.1K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.7K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Jiangmen Haoxiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Shilian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| World Union Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非玻塑灯具零件、未装配光学元件 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 灯具零件、燃气热水器 |
| Zhang Qingso | 中国 | 1 | $714 | 功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quwwah Al Arab For Manufacturing | 阿联酋 | 1 | $58.8K | 125W以下风扇 |
| Quwwah Al Arab for Manufacturing | 沙特阿拉伯 | 1 | $20.0K | 125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $743 |
| 2025-11-24 | 滚珠轴承 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $637 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-11-24 | 磁铁及零件 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $907 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN HAOXIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 125W以下风扇 | QUWWAH AL ARAB FOR MFG | 阿联酋 | $20.0K |
| 2024-05-25 | 小功率电风扇 | QUWWAH AL ARAB FOR MFG | 阿联酋 | $2.3K |
| 2024-05-25 | 小功率电风扇 | QUWWAH AL ARAB FOR MFG | 阿联酋 | $42.1K |
| 2024-05-25 | 小功率电风扇 | QUWWAH AL ARAB FOR MFG | 阿联酋 | $4.8K |
| 2024-05-25 | 小功率电风扇 | QUWWAH AL ARAB FOR MFG | 阿联酋 | $9.6K |