Hoang Vu Produce & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 葵花籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HOàNG Vũ

79
进口笔数
2
出口笔数
$3.23M
进口金额
$538.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $871.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $526.9K · 9 笔出口 $538.1K · 2 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $871.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $526.9K · 9 笔出口 $538.1K · 2 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $871.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107009534
企查查编码QVNEC7T94B
成立日期2015-09-29
联系地址Số 37/D6 khu D, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG VŨ
企业英文名称HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37/D6 khu D, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904538354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120600葵花籽
283919钠硅酸盐
200819坚果及种子
841981热饮食品加热设备
842240包装机械
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$3.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥2$538.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inner Mongolia Xiaochaowang Food Co., Ltd.中国14$1.22M葵花籽
Wuyuan County Qianhongtai Commercial Co., Ltd.中国13$773.0K葵花籽、其他含油籽仁
Inner Mongolia Le Zhuo Food Co., Ltd.中国11$489.8K葵花籽、其他含油籽仁
Shandong Xiaochaowang Food Co., Ltd.中国5$330.4K坚果及种子
Inner Mongolia Li Niuniu Food & Technology Co., Ltd.中国5$272.3K葵花籽、其他含油籽仁
Junnan Shuangfeng Packaging Materials Co., Ltd.中国22$58.3K钠硅酸盐、其他化学制剂
Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd.中国2$54.0K农产品干燥机、皮带输送机
Shanghai Soontrue Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$14.5K灌装封口机、包装机械
Linyi Tintin Import & Export Co., Ltd.中国4$10.7K去壳花生、带壳花生
Zhangzhou Jialong Technology Inc.中国1$2.8K包装机械、灌装封口机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zong Naba Tangande多哥1$288.9K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Segda Abdou Ganina多哥1$249.1K摩托车及配件、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钠硅酸盐JUNNAN SHUANGFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$2.8K
2026-04-15钠硅酸盐JUNNAN SHUANGFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$2.8K
2026-04-11葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K
2026-04-11葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K
2026-04-09葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.5K
2026-04-09葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.5K
2026-04-08葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K
2026-04-08葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K
2026-04-08葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K
2026-04-08葵花籽INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD中国$62.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$3.9K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$9.8K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$90.1K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$41.0K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$19.2K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$37.6K
2025-12-2650-250cc摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$9.1K
2025-12-26中小排量摩托车SEGDA ABDOU GANINA多哥$38.5K
2025-12-19中小排量摩托车ZONG NABA TANGANDE多哥$5.8K
2025-12-19中小排量摩托车ZONG NABA TANGANDE多哥$5.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Produce & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →