Hoang Vu Produce & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HOàNG Vũ
79
进口笔数
2
出口笔数
$3.23M
进口金额
$538.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107009534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC7T94B |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | Số 37/D6 khu D, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/D6 khu D, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904538354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 2 | $538.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Xiaochaowang Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.22M | 葵花籽 |
| Wuyuan County Qianhongtai Commercial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $773.0K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Inner Mongolia Le Zhuo Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $489.8K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Shandong Xiaochaowang Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $330.4K | 坚果及种子 |
| Inner Mongolia Li Niuniu Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $272.3K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Junnan Shuangfeng Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $58.3K | 钠硅酸盐、其他化学制剂 |
| Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 农产品干燥机、皮带输送机 |
| Shanghai Soontrue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Linyi Tintin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.7K | 去壳花生、带壳花生 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 1 | $2.8K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zong Naba Tangande | 多哥 | 1 | $288.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Segda Abdou Ganina | 多哥 | 1 | $249.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钠硅酸盐 | JUNNAN SHUANGFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 钠硅酸盐 | JUNNAN SHUANGFENG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-11 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-11 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-09 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-09 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-08 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-08 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-08 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-08 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $3.9K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $9.8K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $90.1K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $41.0K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $19.2K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $37.6K |
| 2025-12-26 | 50-250cc摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $9.1K |
| 2025-12-26 | 中小排量摩托车 | SEGDA ABDOU GANINA | 多哥 | $38.5K |
| 2025-12-19 | 中小排量摩托车 | ZONG NABA TANGANDE | 多哥 | $5.8K |
| 2025-12-19 | 中小排量摩托车 | ZONG NABA TANGANDE | 多哥 | $5.5K |