HCT Sky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HCT SKY

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.1K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $438.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $438.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317946928
企查查编码QVN00Q4QR1
成立日期2023-07-21
联系地址76 đường TK2, KDC Hoàng Hải, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HCT SKY
企业英文名称HCT SKY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 đường TK2, KDC Hoàng Hải, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84706665165
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
070190鲜马铃薯
070310鲜洋葱青葱
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
080830鲜梨

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国10$266.8K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd.中国8$143.8K鲜马铃薯、鲜大蒜
Jinxiang Shangyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国4$127.6K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd.中国10$116.0K鲜大蒜
Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd.中国2$102.8K鲜梨、鲜苹果
Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd.中国8$92.8K鲜大蒜
Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd.中国3$41.4K瓷餐具、胡萝卜和萝卜
Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd.中国4$29.0K鲜大蒜、703201
Guizhou Hengshu Food Co., Ltd.中国2$21.8K鲜葡萄、胡萝卜和萝卜
Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国2$17.4K鲜大蒜、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25鲜洋葱青葱JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$17.4K
2024-01-05鲜大蒜HONGYUAN XINTAI IMPORT & EXPORT TRADE (JINXIANG) CO.LTD中国$11.6K
2024-01-04鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2023-12-28鲜大蒜JINXIANG SHANGYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$29.0K
2023-12-25鲜大蒜HONGYUAN XINTAI IMPORT & EXPORT TRADE (JINXIANG) CO.LTD中国$11.6K
2023-12-18鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2023-12-10鲜大蒜JINXIANG SHANGYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$29.0K
2023-12-10鲜大蒜HONGYUAN XINTAI IMPORT & EXPORT TRADE (JINXIANG) CO.LTD中国$11.6K
2023-12-10鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2023-11-28鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K

相关企业 · 同类产品

HCT Sky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →