Thai Son Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thái Sơn
- 邮箱55
16
进口笔数
3
出口笔数
$775.1K
进口金额
$162.9K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300533471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS45DWA |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838334565 |
| 邮箱 | thaisoncorp@thaisoncorp.com.vn |
| 传真 | +842838356051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $397.9K |
| 韩国 | 2 | $221.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $120.5K |
| 日本 | 5 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $155.8K |
| 新加坡 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenyang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $397.9K | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $221.8K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| FDK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $155.5K | 二氧化锰电池、镍氢电池 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.8K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| FDK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 二氧化锰电池 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-12-24 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2025-12-24 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2025-06-27 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2025-05-10 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-03-25 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $6.4K |
| 2024-11-25 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2024-11-25 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2024-11-25 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $8.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 二氧化锰电池 | FDK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2024-11-13 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $124.6K |
| 2024-11-08 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $31.2K |