Sinh Phuc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sinh Phúc
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101412433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP7PPNY |
| 成立日期 | 2003-10-08 |
| 联系地址 | Số 644 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SINH PHÚC |
| 企业英文名称 | SINH PHUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 644 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982651451 |
| 邮箱 | sp@sinhphuc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $955.9K |
| 泰国 | 3 | $137.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $755.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Prinx Chengshan Tire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $137.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 2 | $136.1K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Giti Tire Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| OD Hoffwin (Hangzhou) Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| PT Gajah Tunggal Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $24.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| M.A.F. Castro S.A. | 葡萄牙 | 1 | $18.3K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Jetclass Real Furniture S.A. | 葡萄牙 | 1 | $2.2K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他升降机械 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 平衡机 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-05 | 其他升降机械 | OD HOFFWIN (HANGZHOU) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-10 | 工业充气轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 工业充气轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-12-10 | 工业充气轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-10 | 工业充气轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-16 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $3.1K |