FICO Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 灭火产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT FICO

27
进口笔数
0
出口笔数
$903.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317873444
企查查编码QVNK99C14D
成立日期2023-06-07
联系地址Số 4, Đường 2A, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT FICO
企业英文名称FICO PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4, Đường 2A, Khu Phố 63, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84938315299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381300灭火产品
842490喷雾机零件
902620压力测量仪
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
830220贱金属脚轮
842410灭火器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$903.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国9$282.7K喷雾机零件、压力测量仪
Xiamen Yiruihe Technology Co., Ltd.中国6$258.0K灭火产品、灭火器
Ningbo ETDZ Holdings Ltd.中国2$200.3K发动机点火零件、其他医疗器具
Ningbo Wuyue Fire Sci-Tech Co., Ltd.中国2$44.8K灭火产品、磷酸一铵肥料
Sun Chemical (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$38.9K橡塑稳定剂(TMQ除外)、纺织润滑剂
Xiamen Sundell Trade Co., Ltd.中国1$25.4K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Yuyao Feiyan Valve Mfg. Co., Ltd.中国1$19.8K安全阀、阀门龙头
Yuyao Chaocheng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$18.9K灌装封口机、其他功能机器
Shanghai Radiant Pack Technology Co., Ltd.中国1$9.1K灭火产品
Quzhou Shi Jieyu Trade Co., Ltd.中国1$5.3K其他气泵、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16灌装封口机GUANGZHOU TOP MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD中国$590
2026-06-02灭火产品Xiamen Yiruihe Technology Co., Ltd.中国$30.4K
2026-05-09非办公金属家具Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-09喷雾机零件Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-09喷雾机零件Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-09其他塑料制品Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$800
2026-05-09喷雾机零件Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$87
2026-05-09喷雾机零件Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-05-09喷雾机零件Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$540
2026-05-09阀门龙头Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

FICO Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →