FICO Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT FICO
24
进口笔数
0
出口笔数
$781.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317873444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK99C14D |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 4, Đường 2A, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT FICO |
| 企业英文名称 | FICO PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường 2A, Khu Phố 63, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84938315299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $781.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yiruihe Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $227.6K | 灭火产品、灭火器 |
| Ningbo ETDZ Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $200.3K | 其他医疗器具、发动机点火零件 |
| Suzhou Xinkuatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.7K | 喷雾机零件、压力测量仪 |
| Sun Chemical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、纺织润滑剂 |
| SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 灭火产品、其他塑料制品 |
| Ningbo Wuyue Fire Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 磷酸一铵肥料、灭火产品 |
| Xiamen Sundell Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 灭火产品、阀门龙头 |
| Yuyao Feiyan Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 安全阀、阀门龙头 |
| Yuyao Chaocheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Ningbo Wuyue Fire Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 灭火产品 | XIAMEN YIRUIHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 灭火产品 | XIAMEN YIRUIHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-08 | 灭火产品 | XIAMEN YIRUIHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 灭火产品 | XIAMEN YIRUIHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-10 | 阀门龙头 | SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-10 | 压力测量仪 | SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-10 | 喷雾机零件 | SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-10 | 喷雾机零件 | SUZHOUXINKUAITONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 灭火产品 | XIAMEN YIRUIHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.2K |