Viet Duong Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VIệT DươNG (VIệT NAM)
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$336.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702957370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27BMCCQ |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 69, Ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT DƯƠNG (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 69, Khu Phố Suối Cầu, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963351678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $336.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 56 | $315.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | 3 | $20.9K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $34 |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $45 |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $941 |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $150 |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $157 |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $307 |
| 2026-03-23 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $308 |
| 2026-03-23 | 其他薄木板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $161 |