Hoang Hai Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG HảI Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107311583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M1TWV6 |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Km2+500 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HẢI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km2+500 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904051636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $68.9K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Central International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸 |
| Dongfang Yoyik (Deyang) Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| SHAANXI PADISHAH INSTRUMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | JIANGSU XUNFEI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-09 | 其他测量仪器 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $482 |
| 2023-05-09 | 旋转排量泵 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-05-09 | 静止变流器 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-09 | 其他测量仪器 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-05-09 | 电气装置零件 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-05-09 | 旋转排量泵 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-05-09 | 电气装置零件 | DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-04-21 | 不锈钢管件 | SHANGHAI CENTRAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $832 |
| 2023-04-21 | 测量仪器 | SHANGHAI CENTRAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $880 |