DANG KHOI TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐăNG KHôI
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317363605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UPRXU5 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 261/27B Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐĂNG KHÔI |
| 企业英文名称 | DANG KHOI TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/27B Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0933562998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 19 | $18.6K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 泵及压缩机零件 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶地板 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-02-03 | 机床零件及夹具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-02-03 | LED光伏照明装置 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-02-03 | 其他数学仪器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-07 | 气动直线发动机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-01-07 | 便携式电灯 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-01-07 | 其他功能机器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-01-07 | 锂离子电池 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $90 |