Hoang My Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng My Phát
11
进口笔数
0
出口笔数
$158.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312540000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89TK4DS |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Số 181B Bãi Sậy, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG MY PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG MY PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181B Bãi Sậy, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842866536870 |
| 邮箱 | hoangmyphat2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $119.3K |
| 中国台湾 | 4 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yunfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Hongkong Sea Flying (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 橡胶促进剂、烯烃聚合物 |
| Kin-Ho-Hsin Abrasive Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $20.4K | 陶瓷磨轮 |
| Kin Ho Hsin Abrasive Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $18.3K | 陶瓷磨轮 |
| Shanghai Jiansong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他功能机器、其他吸尘器 |
| Domino International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 石材磨床 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-08-02 | 齿轮及变速器 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-02 | 陶瓷磨轮 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-08-02 | 齿轮及变速器 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-27 | 齿轮及变速器 | DOMINO INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-04 | 陶瓷磨轮 | KIN HO HSIN ABRASIVE IND CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-06-04 | 陶瓷磨轮 | KIN HO HSIN ABRASIVE IND CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-01-18 | 石材磨床 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-18 | 贱金属脚轮 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-01-18 | 其他电气设备 | QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $192 |