Hoang My Phat Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng My Phát

11
进口笔数
0
出口笔数
$158.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312540000
企查查编码QVN89TK4DS
成立日期2013-11-08
联系地址Số 181B Bãi Sậy, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG MY PHÁT
企业英文名称HOANG MY PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 181B Bãi Sậy, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842866536870
邮箱hoangmyphat2013@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
846420石材磨床
8466918464机器零件
830220贱金属脚轮
848340齿轮及变速器
854370其他电气设备
870850车桥及零件
820299其他锯片
850421650kVA以下液体变压器
850860无电机吸尘器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$119.3K
中国台湾4$38.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Yunfeng New Materials Co., Ltd.中国3$52.2K陶瓷磨轮、非钢制圆锯片
Hongkong Sea Flying (Group) Co., Ltd.中国2$44.9K橡胶促进剂、烯烃聚合物
Kin-Ho-Hsin Abrasive Industry Co. Ltd.中国台湾2$20.4K陶瓷磨轮
Kin Ho Hsin Abrasive Industry Co. Ltd.中国台湾2$18.3K陶瓷磨轮
Shanghai Jiansong Industry & Trade Co., Ltd.中国1$15.2K其他功能机器、其他吸尘器
Domino International Trading Ltd.中国1$7.0K陶瓷磨轮、非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02石材磨床QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$5.9K
2025-08-02齿轮及变速器QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$5.2K
2025-08-02陶瓷磨轮QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$770
2025-08-02齿轮及变速器QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$3.4K
2025-06-27齿轮及变速器DOMINO INTERNATIONAL TRADING LTD中国$7.0K
2025-06-04陶瓷磨轮KIN HO HSIN ABRASIVE IND CO LTD中国台湾$1.8K
2025-06-04陶瓷磨轮KIN HO HSIN ABRASIVE IND CO LTD中国台湾$7.2K
2025-01-18石材磨床QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$1.9K
2025-01-18贱金属脚轮QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$246
2025-01-18其他电气设备QUANZHOU YUNFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$192

相关企业 · 同类产品

Hoang My Phat Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →