Hai Dang Ha Noi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HảI ĐăNG Hà NộI
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108139832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSR6M48 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Số 495 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HAI DANG HA NOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84988088100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Aolenphonti Mfg Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $791.7K | PVC泡沫板 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.9K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Zibo Kaichuang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.9K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Fortune Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.6K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Shenzhen Yihui Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 980720、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |