BAN MAI COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ban Mai
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$536.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601295177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYAAQ30 |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSAFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919000114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 28 | $160.2K |
| 美国 | 15 | $92.8K |
| 新西兰 | 16 | $82.9K |
| 瑞士 | 7 | $73.9K |
| 德国 | 6 | $29.8K |
| 越南 | 4 | $26.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $15.9K |
| 韩国 | 9 | $14.6K |
| 芬兰 | 1 | $7.7K |
| 日本 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Gifi Diffusion | 21 | $136.6K | 不锈钢家用制品、棉制装饰品 | |
| 763dbc2efce2edefe6fd443a04b9d155 | 15 | $76.3K | ||
| Jumbo Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | 7 | $73.9K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 5 | $33.6K | 其他寝具、其他木家具 |
| Spectra Private Brands LLC | 美国 | 4 | $31.4K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| World Market Management Services | 美国 | 4 | $23.4K | 其他寝具、木制座椅 |
| Siplec | 法国 | 4 | $22.2K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Rewe Zentral Ag Cologne | 德国 | 4 | $19.9K | 其他陶瓷装饰品、加强石制瓦片 |
| HAN NAM TRADING COMPANY | 韩国 | 6 | $6.9K | 其他陶瓷装饰品 |
| CCC S.A. | 波兰 | 5 | $4.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他陶瓷装饰品 | Bauhaus & Co. Ky | 芬兰 | $2.0K |
| 2025-12-27 | 其他陶瓷装饰品 | Bauhaus & Co. Ky | 芬兰 | $5.7K |
| 2025-12-25 | 加强石制瓦片 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $10.6K |
| 2025-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | SAS Gifi Diffusion | 法国 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2025-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | SAS Gifi Diffusion | 法国 | $5.2K |
| 2025-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | SAS Gifi Diffusion | 法国 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 其他陶瓷装饰品 | Jumbo Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $2.5K |
| 2025-12-21 | 其他陶瓷装饰品 | REWE Zentral GmbH | 德国 | $3.3K |