BAN MAI COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Ban Mai

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$536.1K
出口金额
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3601295177
企查查编码QVNEYAAQ30
成立日期2008-11-25
联系地址Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSAFE
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0919000114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
681019加强石制瓦片
842410灭火器
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
491199其他印刷品
611300针织服装
731029钢铁容器<50升
820140农用砍伐工具
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国28$160.2K
美国15$92.8K
新西兰16$82.9K
瑞士7$73.9K
德国6$29.8K
越南4$26.2K
罗马尼亚2$15.9K
韩国9$14.6K
芬兰1$7.7K
日本2$7.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAS Gifi Diffusion21$136.6K不锈钢家用制品、棉制装饰品
763dbc2efce2edefe6fd443a04b9d15515$76.3K
Jumbo Division Of Coop Genossenschaft瑞士7$73.9K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
At Home Procurement Inc.美国5$33.6K其他寝具、其他木家具
Spectra Private Brands LLC美国4$31.4K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
World Market Management Services美国4$23.4K其他寝具、木制座椅
Siplec法国4$22.2K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Rewe Zentral Ag Cologne德国4$19.9K其他陶瓷装饰品、加强石制瓦片
HAN NAM TRADING COMPANY韩国6$6.9K其他陶瓷装饰品
CCC S.A.波兰5$4.9K其他皮革鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27其他陶瓷装饰品Bauhaus & Co. Ky芬兰$2.0K
2025-12-27其他陶瓷装饰品Bauhaus & Co. Ky芬兰$5.7K
2025-12-25加强石制瓦片At Home Procurement Inc.美国$10.6K
2025-12-25其他陶瓷装饰品SAS Gifi Diffusion法国$3.1K
2025-12-25其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$4.0K
2025-12-25其他陶瓷装饰品SAS Gifi Diffusion法国$5.2K
2025-12-25其他陶瓷装饰品SAS Gifi Diffusion法国$7.0K
2025-12-25其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$5.9K
2025-12-24其他陶瓷装饰品Jumbo Division Of Coop Genossenschaft瑞士$2.5K
2025-12-21其他陶瓷装饰品REWE Zentral GmbH德国$3.3K

相关企业 · 同类产品

BAN MAI COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →