BAN MAI COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ban Mai
1
进口笔数
3
出口笔数
$418
进口金额
$19.0K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2025-08-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601295177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYAAQ30 |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSAFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, khu dân cư Tân Thuận, khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919000114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $418 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Jiade Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $418 | 传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 传动轴及曲柄 | Kunshan Jiade Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $418 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 医用家具 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2025-08-05 | 其他踝靴 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2025-08-05 | 塑胶涂层手套 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-08-05 | 钳子镊子 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-08-05 | 手工铲锹 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-08-05 | 钢铁容器<50升 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $437 |
| 2025-08-05 | 灭火器 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-05 | 贱金属配件 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-08-05 | 呼吸器具 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-08-05 | 安全帽 | Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |