Jayanti Herbs & Spice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JAYANTI HERBS & SPICE

16
进口笔数
228
出口笔数
$150.9K
进口金额
$23.07M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 3 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $475.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 5 笔2023-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $574.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.0K · 12 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $604.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $958.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $643.0K · 7 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $779.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $761.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 3 笔2025-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $530.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-04进口 $3 · 1 笔出口 $1.93M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 2 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 3 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $475.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 5 笔2023-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $574.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.0K · 12 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $604.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $958.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $643.0K · 7 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $779.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $761.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 3 笔2025-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $530.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-04进口 $3 · 1 笔出口 $1.93M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 2 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316366272
企查查编码QVNTE13B98
成立日期2020-07-06
联系地址Phòng G01, Tầng trệt, Tòa nhà A Space, Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JAYANTI HERBS & SPICE
企业英文名称JAYANTI HERBS & SPICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 104, Tòa nhà A Space, Số 1B, Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842866803109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23.27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071220干洋葱
071290混合蔬菜
081400柑橘甜瓜皮
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090931整孜然籽
090961未碾磨香料籽
091099其他香料
090412胡椒粉
090421干辣椒

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
090962香料籽碎粒
392330塑料容器
392350塑料封口件
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$77.7K
越南2$73.1K
土耳其2$16
瑞典1$5
印度尼西亚1$3
美国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋82$9.20M
瑞士90$8.82M
印度23$2.14M
越南9$1.17M
新加坡15$804.1K
巴拿马2$138.4K
孟加拉国1$55.0K
法国1$7.0K
澳大利亚1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jayanti S.A.越南2$73.1K整粒胡椒
Harsh Impex印度4$36.9K坚果及种子、干洋葱
Jayanti Herbs & Spice DMCC阿联酋1$22.9K整粒胡椒、其他肉桂花
Murtuza Foods Pvt. Ltd.印度3$18.0K干洋葱、混合蔬菜
Steam Lab Sterilizasyon Gida San.土耳其2$16其他香料、混合蔬菜
Santa Maria AB瑞典1$5干洋葱、其他肉桂花
Felipe Santiago美国1$3胡椒粉
bbbb87c03fd5efb967fbf9495e81fbe51$3
INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度1$2整粒胡椒、辣椒粉

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jayanti Herbs & Spice DMCC阿联酋89$10.09M整粒胡椒、胡椒粉
Jayanti S.A.瑞士89$8.70M整粒胡椒、胡椒粉
INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度20$2.03M整粒胡椒、混合蔬菜
Agrosia International Ltd.新加坡15$804.1K碎肉桂、胡椒粉
JAYANTI HERBS & SPICE INC.4$746.4K整粒胡椒
Jayanti S.A.越南4$393.3K整粒胡椒、胡椒粉
Agencias Benedicto Wong S.A.巴拿马2$138.4K制备面食、盐及氯化钠
Global Brand Resources Pvt. Ltd.印度2$104.7K980600、其他塑料包装制品
Square Food & Beverage Ltd.孟加拉国1$55.0K干辣椒、混合调味料
SIAS Alsace法国1$7.0K胡椒粉

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他肉桂花SANTA MARIA AB瑞典$5
2025-04-18肉豆蔻粉INDOHARVEST SPICE印度尼西亚$3
2025-02-19整粒胡椒JAYANTI SA越南$23.1K
2025-02-15胡椒粉FELIPE SANTIAGO美国$3
2024-06-24碎肉桂INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$2
2024-05-13混合蔬菜JAYANTI HERBS & SPICE DMCC印度$22.9K
2024-01-22干洋葱MURTUZA FOODS PVT LTD印度$9.0K
2023-11-20干洋葱MURTUZA FOODS PVT LTD印度$9.0K
2023-11-05干洋葱MURTUZA FOODS PVT LTD印度$1
2023-11-05干洋葱MURTUZA FOODS PVT LTD印度$1

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$171.4K
2026-04-24整粒胡椒JAYANTI SA瑞士$168.0K
2026-04-20整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$105.5K
2026-04-01整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$355.2K
2026-03-27整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE INC.$187.7K
2026-03-26整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$143.8K
2026-03-26整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$50.0K
2026-03-26整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$133.2K
2026-03-26整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE DMCC阿联酋$20.0K
2026-03-20整粒胡椒JAYANTI HERBS & SPICE INC.$187.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jayanti Herbs & Spice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →