Jayanti Herbs & Spice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAYANTI HERBS & SPICE
- 邮箱246
- LinkedIn1
16
进口笔数
228
出口笔数
$150.9K
进口金额
$23.07M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316366272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE13B98 |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Phòng G01, Tầng trệt, Tòa nhà A Space, Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAYANTI HERBS & SPICE |
| 企业英文名称 | JAYANTI HERBS & SPICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 104, Tòa nhà A Space, Số 1B, Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866803109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $77.7K |
| 越南 | 2 | $73.1K |
| 土耳其 | 2 | $16 |
| 瑞典 | 1 | $5 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 82 | $9.20M |
| 瑞士 | 90 | $8.82M |
| 印度 | 23 | $2.14M |
| 越南 | 9 | $1.17M |
| 新加坡 | 15 | $804.1K |
| 巴拿马 | 2 | $138.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $55.0K |
| 法国 | 1 | $7.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayanti S.A. | 越南 | 2 | $73.1K | 整粒胡椒 |
| Harsh Impex | 印度 | 4 | $36.9K | 坚果及种子、干洋葱 |
| Jayanti Herbs & Spice DMCC | 阿联酋 | 1 | $22.9K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Murtuza Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $18.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Steam Lab Sterilizasyon Gida San. | 土耳其 | 2 | $16 | 其他香料、混合蔬菜 |
| Santa Maria AB | 瑞典 | 1 | $5 | 干洋葱、其他肉桂花 |
| Felipe Santiago | 美国 | 1 | $3 | 胡椒粉 |
| bbbb87c03fd5efb967fbf9495e81fbe5 | 1 | $3 | ||
| INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2 | 整粒胡椒、辣椒粉 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayanti Herbs & Spice DMCC | 阿联酋 | 89 | $10.09M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Jayanti S.A. | 瑞士 | 89 | $8.70M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $2.03M | 整粒胡椒、混合蔬菜 |
| Agrosia International Ltd. | 新加坡 | 15 | $804.1K | 碎肉桂、胡椒粉 |
| JAYANTI HERBS & SPICE INC. | 4 | $746.4K | 整粒胡椒 | |
| Jayanti S.A. | 越南 | 4 | $393.3K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Agencias Benedicto Wong S.A. | 巴拿马 | 2 | $138.4K | 制备面食、盐及氯化钠 |
| Global Brand Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $104.7K | 980600、其他塑料包装制品 |
| Square Food & Beverage Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $55.0K | 干辣椒、混合调味料 |
| SIAS Alsace | 法国 | 1 | $7.0K | 胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他肉桂花 | SANTA MARIA AB | 瑞典 | $5 |
| 2025-04-18 | 肉豆蔻粉 | INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $3 |
| 2025-02-19 | 整粒胡椒 | JAYANTI SA | 越南 | $23.1K |
| 2025-02-15 | 胡椒粉 | FELIPE SANTIAGO | 美国 | $3 |
| 2024-06-24 | 碎肉桂 | INDIAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2024-05-13 | 混合蔬菜 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 印度 | $22.9K |
| 2024-01-22 | 干洋葱 | MURTUZA FOODS PVT LTD | 印度 | $9.0K |
| 2023-11-20 | 干洋葱 | MURTUZA FOODS PVT LTD | 印度 | $9.0K |
| 2023-11-05 | 干洋葱 | MURTUZA FOODS PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2023-11-05 | 干洋葱 | MURTUZA FOODS PVT LTD | 印度 | $1 |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $171.4K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | JAYANTI SA | 瑞士 | $168.0K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $105.5K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $355.2K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE INC. | — | $187.7K |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $50.0K |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $133.2K |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE DMCC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | JAYANTI HERBS & SPICE INC. | — | $187.7K |