Khang Khang Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Khang Khang
1
进口笔数
4
出口笔数
$780
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-07-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304331250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW0M1C6 |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | 406/73 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHANG KHANG |
| 企业英文名称 | KHANG KHANG TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 406/73 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84915168500 |
| 邮箱 | ktechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu City Yuxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | 2 | $2.4K | 自粘塑料片、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.1K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $996 | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他手工工具 | Yiwu City Yuxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $780 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $224 |
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $456 |
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $228 |
| 2026-07-08 | 其他纸制品 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $92 |
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $493 |
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $534 |
| 2026-06-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $322 |
| 2026-06-09 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $50 |
| 2026-06-09 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO., LTD (0304371020) | 越南 | $50 |
| 2025-06-16 | 包装机械 | Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $696 |