NDU Vietnam Technical & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT NDU VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603610787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN930XTB2 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 90 Đường Trương Văn Bang, KP 5, Thị Trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NDU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NDU VIET NAM TECHNICAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90, đường Trương Văn Bang, ấp 5, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974616616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $809 |
| 日本 | 2 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Guanjiu Metalwire Mesh Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $809 | 不锈钢机织布 |
| Gojyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $520 | 金属加工机刀、钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $109 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-09-26 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY GUANJIU METALWIRE MESH PRODUCT CO LTD | 中国 | $8 |