Gela Worldwide Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS TOàN CầU GELA
34
进口笔数
137
出口笔数
$683.0K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-05-04
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109988243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0PQ9SY |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 1/76 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TOÀN CẦU GELA |
| 企业英文名称 | GELA WORLDWIDE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 1/76 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842432030406 |
| 邮箱 | oversea@gelalogs.com |
| 传真 | +842432030408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 091011 | 整姜 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 630420 | 装饰制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $269.2K |
| 土耳其 | 4 | $267.1K |
| 中国 | 14 | $137.6K |
| 韩国 | 1 | $7.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 133 | $1.10M |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $50.1K |
| 越南 | 6 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.S. Exports | 印度 | 12 | $188.0K | 非工业钻石、其他干果 |
| BFA Imalat Makina Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $153.7K | 柔性版印刷机、其他钢铁制品 |
| Birlikflex Makina Imalat San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $113.4K | 其他钢铁制品、柔性版印刷机 |
| Anqiu Taihin Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.4K | 整姜、鲜洋葱青葱 |
| Sai Agro Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $81.2K | 其他干果、药用植物 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Dudu Information Technologies Inc | 韩国 | 1 | $9.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAC | 科特迪瓦 | 61 | $484.9K | 非棉针织背心、男式化纤套装 |
| Brilhangol Exportacao e Importacao, Lda. | 葡萄牙 | 40 | $356.9K | 非棉针织背心、男式化纤套装 |
| M.A.C-MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | 14 | $109.9K | 棉针织套装、男式化纤套装 |
| MHV Sefood Exports Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $50.1K | 盐及氯化钠、自粘塑料片 |
| Boomboom Comercio Geral (SU) Lda. | 葡萄牙 | 3 | $27.3K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| FONTE CERTA -IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) ., LDA | 安哥拉 | 3 | $25.7K | 聚酯机织物、其他纤维纸板容器 |
| BRILHANGOL. EXPORTACAO E IMPORTACAO., LDA | 安哥拉 | 3 | $25.5K | 非棉针织背心、男式化纤套装 |
| BOOMBOOM - COMERCIO GERAL (SU) ., LDA | 安哥拉 | 3 | $12.8K | 其他皮革衣着附件、针织服装 |
| MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | 2 | $9.2K | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
| Normafresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $530 | 保藏虾制品、冻牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-04 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $11.6K |
| 2025-04-23 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $11.6K |
| 2025-04-08 | 整姜 | ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-08 | 其他干果 | SAI AGRO EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $23.2K |
| 2025-04-08 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $19.8K |
| 2025-04-07 | 整姜 | ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-07 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $11.6K |
| 2025-03-31 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $11.6K |
| 2025-03-27 | 整姜 | ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-27 | 其他干果 | R.S. EXPORTS | 印度 | $20.3K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他纺织连衣裙 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他纺织裙 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 非棉针织背心 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $2.6K |
| 2026-03-01 | 非棉针织背心 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $1.9K |
| 2026-03-01 | 其他纺织裙 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $934 |
| 2026-03-01 | 其他纺织连衣裙 | MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS | 安哥拉 | $975 |
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | MARIA DE FATIMA C ANANIAS | 安哥拉 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | MARIA DE FATIMA C ANANIAS | 安哥拉 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 女式化纤裙 | MARIA DE FATIMA C ANANIAS | 安哥拉 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 化纤连衣裙 | MARIA DE FATIMA C ANANIAS | 安哥拉 | $4.0K |