Gela Worldwide Logistics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS TOàN CầU GELA

34
进口笔数
137
出口笔数
$683.0K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-05-04
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-05进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-03进口 $241.6K · 15 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-04进口 $86.2K · 6 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-05进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-03进口 $241.6K · 15 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-04进口 $86.2K · 6 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109988243
企查查编码QVND0PQ9SY
成立日期2022-05-06
联系地址Số 5 Ngách 1/76 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TOÀN CẦU GELA
企业英文名称GELA WORLDWIDE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 Ngách 1/76 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842432030406
邮箱oversea@gelalogs.com
传真+842432030408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
091011整姜
481920非瓦楞折叠盒
48194040厘米以下纸袋
441510木制包装容器
844316柔性版印刷机
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
391733塑料管及配件

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620323男式化纤套装
620453女式化纤裙
620930婴儿化纤服装
620422女式棉套装
610443化纤连衣裙
610910棉针织T恤及背心
620442棉质连衣裙
610439其他纺织夹克
630420装饰制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$269.2K
土耳其4$267.1K
中国14$137.6K
韩国1$7.7K
中国台湾1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉133$1.10M
巴布亚新几内亚2$50.1K
越南6$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.S. Exports印度12$188.0K非工业钻石、其他干果
BFA Imalat Makina Sanayi Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$153.7K柔性版印刷机、其他钢铁制品
Birlikflex Makina Imalat San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$113.4K其他钢铁制品、柔性版印刷机
Anqiu Taihin Food Co., Ltd.中国9$90.4K整姜、鲜洋葱青葱
Sai Agro Exim Private Ltd.印度3$81.2K其他干果、药用植物
Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd.中国3$42.9K家用炊具、电动食品处理器
Dudu Information Technologies Inc韩国1$9.2K其他自动数据处理系统、存储单元
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$4.2K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAC科特迪瓦61$484.9K非棉针织背心、男式化纤套装
Brilhangol Exportacao e Importacao, Lda.葡萄牙40$356.9K非棉针织背心、男式化纤套装
M.A.C-MARIA ANTONIA CONSTANTINO安哥拉14$109.9K棉针织套装、男式化纤套装
MHV Sefood Exports Ltd.巴布亚新几内亚2$50.1K盐及氯化钠、自粘塑料片
Boomboom Comercio Geral (SU) Lda.葡萄牙3$27.3K化纤连衣裙、棉针织T恤及背心
FONTE CERTA -IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) ., LDA安哥拉3$25.7K聚酯机织物、其他纤维纸板容器
BRILHANGOL. EXPORTACAO E IMPORTACAO., LDA安哥拉3$25.5K非棉针织背心、男式化纤套装
BOOMBOOM - COMERCIO GERAL (SU) ., LDA安哥拉3$12.8K其他皮革衣着附件、针织服装
MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉2$9.2K其他纺织连衣裙、非棉针织背心
Normafresh Pte. Ltd.新加坡2$530保藏虾制品、冻牡蛎

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-04其他干果R.S. EXPORTS印度$11.6K
2025-04-23其他干果R.S. EXPORTS印度$11.6K
2025-04-08整姜ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD中国$10.0K
2025-04-08其他干果SAI AGRO EXIM PRIVATE LTD印度$23.2K
2025-04-08其他干果R.S. EXPORTS印度$19.8K
2025-04-07整姜ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD中国$10.0K
2025-04-07其他干果R.S. EXPORTS印度$11.6K
2025-03-31其他干果R.S. EXPORTS印度$11.6K
2025-03-27整姜ANQIU TAIHIN FOOD CO LTD中国$10.0K
2025-03-27其他干果R.S. EXPORTS印度$20.3K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他纺织连衣裙MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$1.2K
2026-04-01其他纺织裙MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$1.6K
2026-04-01非棉针织背心MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$2.6K
2026-03-01非棉针织背心MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$1.9K
2026-03-01其他纺织裙MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$934
2026-03-01其他纺织连衣裙MARIA DE FATIMA CONSTANTINO ANANIAS安哥拉$975
2026-02-12棉针织T恤及背心MARIA DE FATIMA C ANANIAS安哥拉$2.7K
2026-02-12棉针织T恤及背心MARIA DE FATIMA C ANANIAS安哥拉$4.0K
2026-02-12女式化纤裙MARIA DE FATIMA C ANANIAS安哥拉$3.2K
2026-02-12化纤连衣裙MARIA DE FATIMA C ANANIAS安哥拉$4.0K

相关企业 · 同类产品

Gela Worldwide Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →