Sao Minh Chau Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Xây Lắp Sao Minh Châu
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$65.9K
出口金额
—
最近进口
2024-11-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401499347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR17JBS |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 41 Hoàng Sĩ Khải, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | SAO MINH CHAU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Hoàng Sĩ Khải, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Địa điểm sản xuất tại Khu Công nghiệp Hòa Cầm, P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985866577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730511 | 焊接钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $65.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他钢铁管材 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁制品 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管材 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $89 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $164 |