Hanimex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 浮石

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hanimex

337
进口笔数
161
出口笔数
$7.94M
进口金额
$448.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $849.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.0K · 4 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-10进口 $128.7K · 5 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-01进口 $119.2K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $98.9K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-03进口 $123.6K · 5 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $85.1K · 6 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-05进口 $248.6K · 13 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-06进口 $62.1K · 5 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $161.5K · 10 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-08进口 $228.6K · 12 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $182.9K · 7 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-10进口 $169.6K · 9 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $220.3K · 9 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $200.7K · 10 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-01进口 $121.8K · 5 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-02进口 $242.2K · 10 笔出口 $584 · 1 笔2025-03进口 $282.5K · 13 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $227.6K · 12 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-05进口 $139.1K · 7 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $319.7K · 13 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-07进口 $192.7K · 8 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $223.1K · 10 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $303.1K · 11 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-10进口 $280.2K · 12 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $437.3K · 15 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $301.8K · 15 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $274.7K · 11 笔出口 $9.0K · 6 笔2026-02进口 $342.1K · 12 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-03进口 $334.9K · 15 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $849.5K · 14 笔出口 $8.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.0K · 4 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-10进口 $128.7K · 5 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-01进口 $119.2K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $98.9K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-03进口 $123.6K · 5 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $85.1K · 6 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-05进口 $248.6K · 13 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-06进口 $62.1K · 5 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $161.5K · 10 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-08进口 $228.6K · 12 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $182.9K · 7 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-10进口 $169.6K · 9 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $220.3K · 9 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $200.7K · 10 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-01进口 $121.8K · 5 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-02进口 $242.2K · 10 笔出口 $584 · 1 笔2025-03进口 $282.5K · 13 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $227.6K · 12 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-05进口 $139.1K · 7 笔出口 $90.3K · 9 笔2025-06进口 $319.7K · 13 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-07进口 $192.7K · 8 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $223.1K · 10 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $303.1K · 11 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-10进口 $280.2K · 12 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $437.3K · 15 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $301.8K · 15 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $274.7K · 11 笔出口 $9.0K · 6 笔2026-02进口 $342.1K · 12 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-03进口 $334.9K · 15 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $849.5K · 14 笔出口 $8.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106946171
企查查编码QVNB898VAC
成立日期2015-08-20
联系地址Số 01 lô TT29 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANIMEX
企业英文名称HANIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 lô TT29 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02462872588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251310浮石
293361三聚氰胺化合物
280920磷酸类
283110连二亚硫酸钠
284700过氧化氢
291711草酸化合物
390530聚乙烯醇
281511固体烧碱
290545甘油
282710氯化铵

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
382499其他化学制剂
290110饱和无环烃
290512丙醇和异丙醇
271019非轻质石油
281511固体烧碱
310210尿素肥料
251310浮石
252010石膏
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$4.87M
土耳其36$1.02M
韩国55$872.3K
马来西亚8$467.1K
印度尼西亚54$452.8K
印度4$88.0K
日本10$87.4K
意大利4$59.8K
沙特阿拉伯1$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$448.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naman USA, LLC美国211$5.38M浮石、三聚氰胺化合物
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国6$345.7K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Agrosan Maden Celik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其10$218.9K浮石
Naman USA LLC中国8$201.4K三聚氰胺化合物、连二亚硫酸钠
Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd.中国8$140.7K连二亚硫酸钠、亚硫酸钠
Beekei Corp.韩国7$119.4K硝酸类、氢氧化钾
Unid Global Corporation韩国8$113.1K聚乙二醇蜡、碳制品
CV Aneka Berkah Alam印度尼西亚10$50.6K浮石、其他矿产品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本7$38.1K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南6$6.4K非金属永磁体、其他饱和聚酯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南117$248.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南13$140.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shints ETP Garment PLC英国1$23.8K其他缝纫机零件、染色棉针织布
Minh Tri Co., Ltd.越南10$16.6K女式棉制服装、其他户外娱乐设备
XDD Textile Co., Ltd.新加坡3$7.2K未梳棉纱、涤棉纱线
Gift Story Industrial Ltd.越南6$4.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南5$2.5K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K机织标签、印刷标签
138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d2$2.0K
Minh Tri Co., Ltd.越南3$1.8K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他氨基酸NAMAN USA LLC中国$10.0K
2026-04-23其他氨基酸NAMAN USA LLC中国$10.0K
2026-04-20三聚氰胺化合物NAMAN USA LLC中国$84.8K
2026-04-20三聚氰胺化合物NAMAN USA LLC中国$84.8K
2026-04-18固体烧碱NAMAN USA LLC中国$29.7K
2026-04-18过氧化氢NAMAN USA LLC韩国$8.1K
2026-04-18过氧化氢NAMAN USA LLC韩国$8.1K
2026-04-18固体烧碱NAMAN USA LLC中国$29.7K
2026-04-15浮石NAMAN USA LLC印度尼西亚$7.9K
2026-04-15浮石NAMAN USA LLC印度尼西亚$7.9K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染料颜料INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$381
2026-04-28石膏GIFT STORY INDUSTRIAL LTD越南$536
2026-04-24高浓度乙醇PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-24高浓度乙醇PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-22饱和无环烃PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-22其他化学制剂PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$680
2026-04-22丙醇和异丙醇PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$496
2026-04-22高浓度乙醇PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-04石膏GIFT STORY INDUSTRIAL LTD越南$536
2026-03-26高浓度乙醇PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hanimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →