Hung Dung Start Trade Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK THươNG MạI Và VT HùNG DũNG START
4
进口笔数
0
出口笔数
$334.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB5AJYF |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | KDC Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK THƯƠNG MẠI VÀ VT HÙNG DŨNG START |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84967656998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 4 | $334.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials, LLC | 阿曼 | 4 | $334.4K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $84.2K |
| 2024-09-18 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $130.0K |
| 2023-10-05 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $39.4K |
| 2023-07-14 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $80.8K |