Seafood VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Seafood VN
87
进口笔数
531
出口笔数
$4.49M
进口金额
$42.33M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302311146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SHP25P |
| 成立日期 | 2001-05-23 |
| 联系地址 | 1/97/29, KP 5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAFOOD VN |
| 企业英文名称 | SEAFOOD VN. CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/97/29, Đường Đông Hưng Thuận 10B, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837193507 |
| 传真 | 0837193167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 146.793亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030433 | 尼罗河鲈鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $3.87M |
| 印度尼西亚 | 7 | $564.8K |
| 韩国 | 5 | $29.4K |
| 越南 | 1 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 172 | $26.90M |
| 新加坡 | 127 | $4.97M |
| 越南 | 38 | $2.05M |
| 中国香港 | 38 | $1.42M |
| 印度尼西亚 | 33 | $1.32M |
| 阿联酋 | 14 | $1.05M |
| 泰国 | 26 | $1.04M |
| 法国 | 16 | $780.7K |
| 马来西亚 | 15 | $591.6K |
| 德国 | 6 | $300.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.29M | 冻墨鱼鱿鱼、304899 |
| Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.29M | 冻墨鱼鱿鱼、其他鲜鱼 |
| PT Jaya Samudera Sejahtera | 印度尼西亚 | 7 | $564.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Debao (Fujian) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.7K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Hengbang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $225.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.5K | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.0K | 冻墨鱼鱿鱼、纸质文具 |
| Ningde Wanxing Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Licheng Aquatic Product Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $12.45M | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Haechung Food Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $7.95M | 其他鱼制品 |
| Sunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $3.36M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Double Chin Food Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $2.74M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Seafood Seoul Co. | 韩国 | 16 | $1.25M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| OCEANUS INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 28 | $1.14M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| One Eagle Entity Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.06M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| PT ANEKA TATA NIAGA | 印度尼西亚 | 24 | $969.7K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| The Seafood Company Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $844.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Siam Food Services Ltd. | 泰国 | 18 | $663.0K | 鱼肉制品、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2026-05-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2026-05-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | One Eagle Entity Pte. Ltd. | 越南 | $25.1K |
| 2026-03-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $55.1K |
| 2026-02-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | $55.1K |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | Kuwait Proteins Co. | — | $8.2K |
| 2026-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | Kuwait Proteins Co. | — | $11.8K |
| 2026-06-30 | 冻鲶鱼片 | Farzana Trading LLC | 阿联酋 | $16.3K |
| 2026-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | Kuwait Proteins Co. | — | $9.8K |
| 2026-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | Kuwait Proteins Co. | — | $11.6K |
| 2026-06-30 | 冻鲶鱼片 | Farzana Trading LLC | 阿联酋 | $11.4K |
| 2026-06-30 | 冻鲶鱼片 | Farzana Trading LLC | 阿联酋 | $13.0K |
| 2026-06-29 | 冻鲶鱼片 | QNITED TRADING COMPANY W L L | — | $43.2K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C. | 阿联酋 | $55.7K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | EURL PECHE COMPANY | — | $48.8K |