Hai Thanh V.N. Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hải Thanh V.N
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$394.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303077259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SRQME7 |
| 成立日期 | 2003-10-02 |
| 联系地址 | 71 Đường Số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HẢI THANH V.N |
| 企业英文名称 | HAI THANH V.N PRODUCTION - TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 748/89/1 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 839163931 |
| 传真 | 838948688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 9 | $216.2K |
| 斐济 | 4 | $88.0K |
| 越南 | 2 | $47.1K |
| 萨摩亚 | 18 | $28.7K |
| 所罗门群岛 | 3 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 几内亚 | 7 | $174.6K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Avis Sales | 斐济 | 4 | $88.0K | 其他护发品、个人除臭剂 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 越南 | 2 | $47.1K | 鲜洋葱青葱、药用植物 |
| AVIS SALES | 几内亚 | 2 | $41.5K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | 18 | $28.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Ausmart Co., Ltd. | 所罗门群岛 | 3 | $14.1K | 其他护发品、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $79 |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $173 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $148 |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 洗发剂 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $262 |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | CHEMCARE PHARMACIES LTD | 几内亚 | $4.8K |