Phuong Anh Yarn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 888 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SợI PHươNG ANH
888
进口笔数
0
出口笔数
$17.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315097531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR7ED5G |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 26 đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỢI PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH YARN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84798882868 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 799 | $16.30M |
| 中国台湾 | 70 | $847.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $102.1K |
| 泰国 | 6 | $78.6K |
| 美国 | 1 | $8.6K |
| 韩国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 320 | $6.30M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 116 | $3.12M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.21M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Suzhou Glory Co., Ltd. | 中国 | 53 | $767.9K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱线 |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 17 | $601.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Zhuji Yansheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $374.5K | 包覆橡胶绳、变形尼龙纱 |
| Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $331.1K | 人造纤维绒布、弹性针织布 |
| Xinfengming Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $323.7K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Sherry Industrial HK Co., Ltd. | 中国 | 22 | $322.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Tongkun Group Co., Ltd. | 中国 | 20 | $278.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 无梭织机 | QINGDAO ZHONGXIN HUAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-19 | 无梭织机 | QINGDAO ZHONGXIN HUAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $255.4K |
| 2024-12-19 | 无梭织机 | QINGDAO ZHONGXIN HUAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-11-13 | 无梭织机 | QINGDAO ZHONGXIN HUAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $237.6K |
| 2024-10-17 | 合成单丝纱 | SHERRY INDUSTRIAL HK CO. LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-10-07 | 无梭织机 | QINGDAO ZHONGXIN HUAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $123.2K |
| 2024-09-25 | 聚酯单丝纱 | TONGKUN GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-09-23 | 合成单丝纱 | SHERRY INDUSTRIAL HK CO. LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-09-20 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-09-20 | 聚酯单丝纱 | JIOU CHING FANG JHIH CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |