Minh Thinh Mineral Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 粒状矿渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Minh Thịnh
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$137.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105184499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QCSKX4 |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 68, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN MINH THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH THINH MINERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 68, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84985069216 |
| 邮箱 | khoangsanminhthinh@gmail.com |
| 官网 | thepminhthinh.com.vn |
| 传真 | 02435501211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | 11 | $102.2K | 粒状矿渣 | |
| Lao Prospered Non-Ferrous Metal Smelters Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.1K | 粒状矿渣 |
| Lounlaxay Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 粒状矿渣 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-18 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $4.8K |
| 2026-01-17 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $11.5K |
| 2026-01-16 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $22.7K |
| 2026-01-15 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $6.3K |
| 2026-01-14 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $16.3K |
| 2026-01-14 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $6.8K |
| 2026-01-13 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $4.6K |
| 2026-01-08 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $10.7K |
| 2026-01-08 | 粒状矿渣 | LAO PROSPERED NON-FERROUS METAL SMELTERS CO.,LTD | — | $13.2K |