Goldocean Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDOCEAN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$177.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110272091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AGX0VJ |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Nhà 03, dãy B2, Khu tập thể ĐH Ngoại ngữ, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDOCEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDOCEAN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 03, dãy B2, Khu tập thể ĐH Ngoại ngữ, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973240358 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $177.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shenzhen Yi Qi Fa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Dingke Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 肥料撒布机、其他风扇 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $958 |
| 2023-09-13 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $914 |
| 2023-09-12 | 矿物棉 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-30 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-30 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-29 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-08-29 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-08-25 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-08-25 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-08-24 | 矿物棉 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |