Guangmao Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GUANGMAO (VIệT NAM)
2
进口笔数
136
出口笔数
$91.0K
进口金额
$7.69M
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC49P9S5 |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Lựa, Xã Việt Hùng, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GUANGMAO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | (VIETNAM) GUANGMAO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Xưởng A2 - Lô CN17A-3, KCN Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977135305 |
| 邮箱 | Maianh2202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $91.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $7.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 107 | $6.95M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 29 | $732.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $45.5K |
| 2025-02-06 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $45.5K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-26 | 塑料封口件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.1K |