NHAT VIET TRADING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Nhật Việt
18
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106468091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q6ANFB |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 3/24, ngõ 3, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Nhật Việt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 3/24, ngõ 3, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842438571876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 291219 | 其他无环醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $71.1K |
| 美国 | 7 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmic M&E Inc. | 日本 | 11 | $71.1K | 医用导管 |
| TOUSIMIS RESEARCH CORP ORATION | 美国 | 7 | $11.4K | 其他无环醛、工业干燥设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $11.6K |
| 2025-09-23 | 其他无环醛 | TOUSIMIS RESEARCH CORP ORATION | 美国 | $1.5K |
| 2025-09-17 | 医用导管 | Cosmic M&E Inc. | 日本 | $8.9K |
| 2025-06-19 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 其他无环醛 | TOUSIMIS RESEARCH CORP ORATION | 美国 | $1.5K |
| 2025-04-15 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $11.9K |
| 2025-02-28 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $3.4K |
| 2024-11-19 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $3.0K |
| 2024-10-15 | 其他无环醛 | TOUSIMIS RESEARCH CORP ORATION | 美国 | $2.2K |
| 2024-06-24 | 医用导管 | COSMIC M E INC | 日本 | $3.0K |